Tỉ Lệ Cược Bóng Đá Hôm Nay

Giải Vô Địch đất nước Nhật Bản
28/0417:00Jubilo Iwata
Nagoya Grampus
Hòa
-0.97
0-0.50.89
2
1.00
0.90
3.85
3
2.17
0.67
0-0.5-0.79
0.5-1
0.85
-0.97
2.92
1.84
4.7
0.75
0.5-0.83
2-2.5
-0.83
0.73
3.85
3
2.17
-0.66
00.54
0.5
-0.71
0.59
2.92
1.84
4.7
0.53
0.5-1-0.61
1.5-2
-0.74
0.64
3.85
3
2.17
2.92
1.84
4.7
-0.60
00.52
2.5
-0.67
0.57
3.85
3
2.17
2.92
1.84
4.7

Bạn đang xem: Tỉ lệ cược bóng đá hôm nay

Kèo tỷ số

3-1

46

1-4

61

4-3

201

0-3

26

0-1

5.6

2-1

13.5

4-1

201

4-4

201

4-2

201

0-2

10

1-1

6.1

0-4

86

3-4

201

1-3

21

2-2

17.5

1-0

8.4

2-4

86

2-0

21

3-3

81

4-0

201

3-2

51

1-2

9.1

2-3

36

3-0

81

0-0

6.5

Tỷ số khác 56
AFC Champions League
28/0418:00Yokohama F Marinos
Hoang Anh Gia Lai
Hòa
1.5-2
0.91
0.93
3
0.93
0.89
1.21
9
5.4
0.5-1
0.95
0.89
1-1.5
0.90
0.92
1.67
7.3
2.6
1.5
0.75
-0.91
2.5-3
-0.89
0.71
1.21
9
5.4
0.5
0.68
-0.84
1.5
0.64
-0.82
1.67
7.3
2.6
2
-0.81
0.65
3-3.5
-0.86
0.68
1.21
9
5.4
1.67
7.3
2.6

Kèo tỷ số

2-0

5.9

0-0

19.5

0-4

201

0-1

26

1-0

7.4

1-1

11.5

4-0

11.5

2-4

201

0-2

81

1-3

141

0-3

201

4-2

51

2-2

26

2-3

111

4-1

17.5

4-4

201

3-2

36

3-3

131

1-4

201

2-1

9.2

3-0

7.1

3-4

201

1-2

36

4-3

201

3-1

11

Tỷ số khác 7.3
28/0421:00Sydney
Jeonbuk Hyundai Motors
Hòa
-0.99
0-0.50.83
2.5
0.86
0.96
3.35
2.95
2.07
0.70
0-0.5-0.86
1
0.84
0.98
3.65
2.16
2.61
0.76
0.5-0.92
2.5-3
-0.92
0.74
3.35
2.95
2.07
-0.79
00.63
1-1.5
0.61
-0.79
3.65
2.16
2.61
0.56
0.5-1-0.72
2-2.5
0.64
-0.82
3.35
2.95
2.07
3.65
2.16
2.61

Kèo tỷ số

2-1

11.5

2-4

71

0-4

51

1-0

10.5

3-3

71

4-4

201

4-2

111

1-4

41

0-0

12.5

0-2

10

2-2

15

4-1

91

0-3

19.5

4-3

201

0-1

7.9

1-2

8.7

4-0

131

2-3

26

3-0

46

3-1

31

1-3

16.5

3-2

36

1-1

6.7

2-0

17.5

3-4

161

Tỷ số khác 26
28/0421:00Chiangrai United
Kitchee SC
Hòa
0
0.86
0.98
2
0.81
-0.99
2.61
2.44
3.05
0.87
00.97
0.5-1
0.78
-0.96
3.4
1.94
3.25
0-0.5
-0.85
0.69
2-2.5
-0.89
0.71
2.61
2.44
3.05
0-0.5
-0.65
0.49
1
-0.78
0.60
3.4
1.94
3.25
0.61
0-0.5-0.77
1.5-2
0.59
-0.77
2.61
2.44
3.05
3.4
1.94
3.25

Kèo tỷ số

1-0

6.6

3-3

121

4-3

201

2-1

10.5

0-0

7.8

1-1

6

4-0

96

3-2

46

1-2

11

3-4

201

0-2

12.5

4-4

201

3-0

31

2-4

161

4-2

151

0-3

36

2-2

19

4-1

86

0-1

6.9

3-1

26

1-4

101

1-3

31

2-3

51

2-0

11.5

0-4

111

Tỷ số không giống 66
Cúp C1 UEFA Champions League
Premier League - siêu hạng Anh
29/0401:45Manchester United
Chelsea
Hòa
0.95
0-0.50.98
2.5
-0.97
0.87
3.2
2.23
3.6
0
-0.76
0.66
1
0.85
-0.95
2.13
3.85
2.85
0.72
0.5-0.79
2.5-3
0.83
-0.93
3.2
2.23
3.6
0.68
0-0.5-0.78
1-1.5
0.66
-0.76
2.13
3.85
2.85
-0.73
00.66
2-2.5
0.65
-0.75
3.2
2.23
3.6
2.13
3.85
2.85
0.55
0.5-1-0.62
3
0.62
-0.72
3.2
2.23
3.6
2.13
3.85
2.85

Kèo tỷ số

4-0

151

3-1

26

1-3

18

1-0

10.5

0-0

12

1-1

6.8

3-3

51

0-3

26

4-1

86

4-4

351

0-2

12

0-4

71

2-0

18.5

2-2

13.5

4-2

91

2-4

61

1-4

46

3-0

46

3-2

31

0-1

8.4

1-2

9.1

2-1

11

4-3

141

3-4

111

2-3

26

Tỷ số không giống 26
Bundesliga - Đức
Laliga - Tây Ban Nha
Italy Serie A
Cúp C2 UEFA Europa League
29/0402:00West say mê United
Eintracht Frankfurt
Hòa
0.5
0.95
0.97
2.5
0.87
-0.97
1.94
4.15
3.5
0-0.5
-0.92
0.80
1
-0.95
0.83
2.61
4.8
2.05
0.5-1
-0.79
0.71
2-2.5
0.77
-0.87
1.94
4.15
3.5
0.5
-0.62
0.50
0.5-1
-0.77
0.65
2.61
4.8
2.05
0-0.5
0.67
-0.75
2.5-3
0.70
-0.80
1.94
4.15
3.5
2.61
4.8
2.05
1
-0.54
0.46
2
0.51
-0.61
1.94
4.15
3.5
2.61
4.8
2.05

Kèo tỷ số

1-3

41

2-0

9.5

2-2

15.5

0-1

11

4-2

61

1-4

151

3-4

241

4-0

56

3-1

16

4-1

41

4-4

351

1-2

14

3-2

26

2-3

41

2-1

8.5

2-4

141

1-1

6.8

3-3

66

0-0

9.9

0-4

351

0-3

81

0-2

26

4-3

131

3-0

20

1-0

6.7

Tỷ số không giống 31
29/0402:00RB Leipzig
Glasgow Rangers
Hòa
1.5
0.97
0.95
2.5-3
-0.96
0.86
1.32
10.5
5.3
0.5
0.83
-0.95
1-1.5
-0.88
0.76
1.82
8.2
2.44
1-1.5
0.73
-0.81
3
-0.86
0.76
1.32
10.5
5.3
0.5-1
-0.83
0.71
1
-0.83
0.71
1.82
8.2
2.44
1.5-2
-0.80
0.72
2.5
0.71
-0.81
1.32
10.5
5.3
1.82
8.2
2.44
2
-0.59
0.51
3-3.5
0.59
-0.69
1.32
10.5
5.3
1.82
8.2
2.44

Kèo tỷ số

4-0

15.5

2-4

351

3-0

8.4

3-3

111

0-1

26

4-1

19.5

0-2

76

1-2

31

4-3

161

1-1

10.5

2-0

6.1

1-3

131

0-3

351

2-3

101

4-4

351

3-4

351

4-2

46

3-1

11.5

1-0

6.7

0-0

15.5

0-4

351

2-2

26

3-2

31

1-4

351

2-1

8.8

Tỷ số khác 9.8
Australia A League
Ligue 1 - Pháp
Giải Vô Địch đất nước Phần Lan
28/0422:00HIFK Helsinki
HJK Helsinki
Hòa
0.93
1-1.50.99
2.5
0.88
-0.98
4.5
1.39
9.4
0.90
0.50.98
1
0.93
0.95
7.5
1.99
2.15
0.71
1.5-0.79
2-2.5
0.78
-0.88
4.5
1.39
9.4
0.60
0.5-1-0.72
1-1.5
-0.71
0.59
7.5
1.99
2.15
-0.75
10.67
2.5-3
0.69
-0.79
4.5
1.39
9.4
7.5
1.99
2.15

Kèo tỷ số

0-0

9.9

4-0

201

4-3

201

1-1

9

2-2

26

0-4

20

2-4

56

3-3

131

1-3

12.5

0-3

9.3

2-3

36

3-2

111

2-0

71

3-0

201

4-1

201

3-4

201

0-1

5.2

1-0

19

1-4

26

0-2

5.7

3-1

141

4-4

201

1-2

8.6

2-1

31

4-2

201

Tỷ số không giống 15.5
Giải Hạng 2 Đức
Giải Vô Địch giang sơn Na Uy
29/0401:00Lillestrom
Aalesund
Hòa
0.5-1
0.96
0.96
2.5-3
0.94
0.96
4
4.55
1.73
0-0.5
0.92
0.96
1-1.5
-0.85
0.73
2.25
4.45
2.33
0.5
0.74
-0.82
2.5
-0.86
0.76
4
4.55
1.73
0.5
-0.74
0.62
1
0.73
-0.85
2.25
4.45
2.33
1
-0.76
0.68
3
0.72
-0.82
4
4.55
1.73
2.25
4.45
2.33

Kèo tỷ số

4-3

101

3-2

21

2-0

8.8

2-1

8.1

0-1

14

0-3

86

1-2

14.5

3-0

15

2-2

15

1-3

41

4-4

201

2-4

131

3-3

56

4-1

26

4-2

46

3-1

13

0-0

14

0-4

201

1-0

7.7

3-4

201

1-4

151

4-0

36

0-2

31

1-1

7.5

2-3

41

Tỷ số không giống 17.5
Giải Vô Địch nước nhà Thụy Điển
Giải Vô Địch giang sơn Hà Lan
Giải Vô Địch đất nước Đan Mạch - PlayOff
Giải Hạng 2 Nhật Bản
UEFA Europa Conference League
29/0402:00Leicester City
AS Roma
Hòa
0-0.5
0.97
0.95
2.5
-0.96
0.86
3.3
2.25
3.3
0.70
0-0.82
1
0.86
-0.98
2.88
2.05
3.8
0.5
-0.79
0.71
2-2.5
-0.90
0.80
3.3
2.25
3.3
0-0.5
-0.74
0.62
0.5-1
0.65
-0.77
2.88
2.05
3.8
0.65
0-0.73
2.5-3
0.67
-0.77
3.3
2.25
3.3
2.88
2.05
3.8

Kèo tỷ số

2-3

36

1-1

6.4

2-2

14.5

3-3

61

0-1

9.2

4-3

141

3-0

26

2-1

9

1-4

101

0-4

201

1-3

31

4-1

51

3-4

201

0-0

9.5

4-4

201

0-2

18.5

1-2

11.5

3-1

19

2-0

11

4-2

71

0-3

51

2-4

111

4-0

76

1-0

7.2

3-2

26

Tỷ số không giống 36
29/0402:00Feyenoord Rotterdam
Marseille
Hòa
0-0.5
0.90
-0.98
2.5-3
0.94
0.96
2.19
3.65
3.1
0-0.5
-0.83
0.71
1
-0.88
0.76
3.8
2.66
2.17
0.5
-0.83
0.75
2.5
0.76
-0.86
2.19
3.65
3.1
0.64
0-0.76
1-1.5
-0.84
0.72
3.8
2.66
2.17
0.61
0-0.69
3
0.66
-0.76
2.19
3.65
3.1
3.8
2.66
2.17

Xem thêm: Phim Heri Khi Lớn - Shin E Và Heri Khi Lớn

Kèo tỷ số

4-0

66

3-1

16.5

1-0

8.6

4-2

51

4-4

201

1-3

26

1-2

11.5

2-0

12

0-1

11.5

3-2

21

2-3

31

2-1

8.7

4-1

41

2-2

13

3-4

121

0-0

13

1-1

7

0-2

20

0-4

161

0-3

51

2-4

86

4-3

96

1-4

86

3-0

26

3-3

46

Tỷ số không giống 21
Giải Hạng 2 Anh
Greece Super League 1 - PlayOff
Giải Vô Địch tổ quốc Bỉ - PlayOff
Giải siêu hạng Nga
Giải Hạng 2 Tây Ban Nha
Giải trác việt Scotland
Giải Vô Địch giang sơn Bồ Đào Nha
Giải trác tuyệt Ireland
Giải Vô Địch quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô Địch Brazil
Giải Vô Địch non sông Thụy Sĩ
Superettan Thụy Điển
Giải bóng Đá công ty Nghề Mỹ
Giải Hạng 1 Đan Mạch - PlayOff
Giải Vô Địch nước nhà Ba Lan
Giải Hạng 2 Phần Lan
28/0422:30KTP
TPS Turku
Hòa
0
-0.91
0.83
2.5
0.87
-0.97
3.35
2.73
2.41
-0.95
00.83
1
1.00
0.88
3.1
3.4
2.07
0.76
0-0.5-0.84
2-2.5
-0.89
0.79
3.35
2.73
2.41
0.56
0-0.5-0.68
0.5-1
0.63
-0.75
3.1
3.4
2.07
0-0.5
-0.70
0.62
2.5-3
0.68
-0.78
3.35
2.73
2.41
3.1
3.4
2.07

Kèo tỷ số

3-1

26

2-2

15

2-1

10.5

2-0

14.5

2-3

31

0-0

10.5

0-2

12.5

1-1

6.3

4-3

201

1-0

8.4

0-1

7.8

3-4

161

0-3

31

2-4

86

3-3

66

1-3

21

0-4

86

3-2

36

4-2

101

3-0

36

4-1

76

4-0

111

1-4

61

4-4

201

1-2

9.5

Tỷ số khác 36
Giải Hạng 1 Áo
Giải Hạng 1 Ireland
Giải Hạng 2 Hà Lan
Ligue 2 - Pháp
Austria Cup
Giải Hạng 3 Anh
Hạng 2 Thụy Sỹ
Giải Hạng 4 Anh
Giải Hạng 3 Đức
Giao Hữu nước ngoài U20
29/0401:30Uruguay U20
Paraguay U20
Hòa
0.5
0.86
0.98
2.5
-0.97
0.79
1.85
3.6
3.3
0-0.5
-0.98
0.82
1
0.99
0.83
2.44
4.3
2.1

Kèo tỷ số

1-2

13.5

2-1

8.2

0-2

21

2-2

17

2-3

51

1-0

6.2

3-2

31

0-4

201

1-3

41

4-3

201

4-1

36

2-4

201

1-4

141

3-1

15.5

0-3

61

4-4

201

2-0

7.9

0-1

10

3-4

201

3-3

91

4-0

36

1-1

6.4

0-0

10

3-0

15

4-2

76

Tỷ số không giống 31
Giải Hạng 5 Anh
Cúp tổ quốc Đan Mạch
28/0423:30Vejle BK
Midtjylland
Hòa
1.00
0.5-10.92
2-2.5
0.85
-0.95
5.5
1.67
3.65
-0.99
0-0.50.87
1
0.79
-0.91
2.01
5.6
2.36
0.70
1-0.78
2.5
0.77
-0.87
5.5
1.67
3.65
0.62
0.5-0.74
0.5-1
0.70
-0.82
2.01
5.6
2.36
-0.77
0.50.69
2.5-3
-0.69
0.59
5.5
1.67
3.65
2.01
5.6
2.36

Kèo tỷ số

4-4

201

2-3

31

4-0

201

1-0

12.5

0-4

36

4-1

201

4-3

201

3-3

86

3-0

141

0-0

9

1-1

7.2

0-3

14

1-2

8.2

3-4

151

0-1

5.6

3-1

66

2-4

61

4-2

201

2-0

36

2-2

19

3-2

61

1-3

14.5

1-4

31

0-2

7.3

2-1

18.5

Tỷ số không giống 26
Giao Hữu Câu Lạc Bộ
28/0423:00Dinamo Zagreb
Dynamo Kyiv
Hòa
-0.97
0-0.50.73
2.5-3
0.96
0.80
1.95
3.15
3.4
0.72
0-0.5-0.96
1
0.75
-0.99
3.8
2.16
2.53

Kèo tỷ số

0-3

18

1-0

10.5

3-1

26

3-2

31

4-4

151

0-0

12.5

1-2

7.9

4-1

91

4-2

96

2-2

13

1-1

6.5

0-1

7.5

2-3

21

2-4

51

3-0

51

4-0

151

0-2

9.5

2-1

11

3-3

51

4-3

141

1-4

36

3-4

101

0-4

46

1-3

14.5

2-0

19

Tỷ số khác 21
Giải Hạng 1 cùng Hòa Séc - PlayOff
Argentina Copa Liga Profesional
Vô Địch giang sơn Iceland
29/0402:15Vikingur Reykjavik
Keflavik
Hòa
1-1.5
0.84
-0.92
3-3.5
-0.95
0.85
6.5
1.37
5
0.5
0.90
0.98
1-1.5
0.98
0.90
1.89
2.54
5.6
1.5
-0.93
0.85
3
0.81
-0.91
6.5
1.37
5
0.5-1
-0.80
0.68
1.5
-0.80
0.68
1.89
2.54
5.6

Kèo tỷ số

0-2

46

3-2

21

1-1

9.6

1-4

201

3-0

9.5

3-4

201

2-3

56

1-0

8.9

0-3

131

1-2

21

3-1

10.5

1-3

61

2-0

7.5

4-4

201

0-1

21

0-0

21

0-4

201

4-3

111

2-4

201

2-2

17.5

2-1

8.1

4-1

17.5

4-2

36

3-3

66

4-0

16

Tỷ số khác 8.3
Giải Hạng 2 bồ Đào Nha
Giải Hạng 5 Bắc Anh
Giải Hạng 5 Anh South
Giải Vô Địch non sông Romania - PlayOff
Sweden Division 2
29/0400:30Sund IF
Ytterhogdals IK
Hòa
0.78
0.5-10.92
3
0.74
0.96
3.6
1.72
3.45
0.84
0-0.50.86
1-1.5
0.72
0.98
2.21
3.85
2.28
Australia Victoria National Premier League
Bahrain Premier League
29/0401:30Khalidiya
Manama Club
Hòa
0.80
1-0.90
2
0.99
0.89
3.45
1.53
6.5
-0.92
0-0.50.80
0.5-1
0.86
-0.98
1.87
6.5
2.31

Kèo tỷ số

1-3

15.5

2-0

46

2-4

86

2-1

26

2-2

26

4-2

201

0-4

31

1-4

36

3-0

201

0-0

6.6

2-3

41

0-2

5.8

0-3

11.5

4-0

201

1-1

7.3

4-3

201

0-1

4.3

1-2

8.6

4-1

201

3-2

111

3-3

141

1-0

12.5

3-4

201

4-4

201

3-1

111

Tỷ số khác 31
29/0401:30Al Riffa SC
Muharraq Club
Hòa
0.5-1
0.95
0.95
2-2.5
0.85
-0.97
1.72
3.5
4.3
0-0.5
0.92
0.96
1
-0.95
0.83
2.06
2.36
4.75

Kèo tỷ số

2-4

201

2-0

6.9

0-2

26

3-3

101

2-2

19

0-1

11

2-3

61

4-0

31

2-1

8.1

0-0

9.7

3-0

12.5

3-2

31

1-1

6.7

4-2

76

4-1

36

4-3

201

1-4

201

1-0

5.7

4-4

201

3-4

201

1-3

51

1-2

15.5

0-3

81

3-1

14.5

0-4

201

Tỷ số khác 26
Hungary NB I
Korea Women K League
28/0414:00Sejong (W)
Boeun Sangmu (W)
Hòa
0-0.5
1.00
0.70
2-2.5
1.00
0.70
28/0414:00Suwon UDC (W)
Seoul (W)
Hòa
1-1.5
0.87
0.83
3
0.80
0.90
28/0416:00Hwacheon KSPO (W)
Incheon Hyundai Steel Red Angels (W)
Hòa
0.79
0.50.91
2.5-3
0.84
0.86
28/0416:00Changnyeong (W)
Gyeongju KHNP (W)
Hòa
0.93
1-1.50.77
3-3.5
0.89
0.81
Norway Cup
Australia New South Wales National Premier League
Western nước australia National Premier League
Australia Cup Qualifiers
28/0415:30Belconnen United
Canberra Olympic
Hòa
0.5
-0.93
0.69
3-3.5
-0.93
0.69
2.06
3.85
2.66
0.70
0-0.94
1-1.5
0.75
-0.99
2.48
3.1
2.53
Cyprus Division 1 - PlayOff
English Professional Development League U23
28/0419:00Crewe Alexandra U23
Coventry thành phố U23
Hòa
0.94
1-1.50.82
3.5
0.91
0.85
5.3
1.38
4.8
0.93
0.50.83
1.5
0.75
-0.99
4.8
1.9
2.59
28/0419:00Wigan Athletic U23
Swansea thành phố U23
Hòa
0.5
0.98
0.78
3
0.95
0.81
1.97
2.96
3.65
0-0.5
-0.90
0.66
1-1.5
-0.99
0.75
3.5
2.32
2.49
Japan J3 League
Latvia Virsliga
28/0422:00Super Nova Salaspils
Metta Riga
Hòa
0.99
0-0.50.77
2-2.5
0.91
0.85
3.25
3.15
2.03
0.65
0-0.5-0.89
1
0.73
-0.97
2.69
2.05
3.85
Australia New South Wales Women National Premier League
28/0416:30FNSW Institute (W)
Manly United (W)
Hòa
0.94
0.5-10.76
3-3.5
0.68
-0.98
3.75
1.56
4.1
0.97
0-0.50.73
1.5
-0.99
0.69
3.85
2.47
2.05
Tunisia Ligue 1 - PlayOff
28/0419:30US Monastir
Club Africain
Hòa
0
0.89
0.87
1.5-2
0.74
-0.98
2.49
2.78
2.78
0.89
00.87
0.5
0.80
0.96
3.95
3.95
1.63
English FA Women Super League
29/0401:45Chelsea (W)
Tottenham Hotspur (W)
Hòa
2.5
0.86
0.84
3-3.5
0.87
0.83
1.04
15.5
7.9
1
0.74
0.96
1.5
0.98
0.72
11.5
3.2
1.33
India I League - PlayOff
28/0417:30Ấn Độn Arrows
Aizawl
Hòa
0.90
0.50.96
2-2.5
0.89
0.95
3.55
1.94
3.3
0.77
0-0.5-0.91
1
0.77
-0.93
2.53
2.05
4.2

Kèo tỷ số

4-3

151

0-0

8.9

3-1

36

1-4

41

1-2

8.1

4-2

151

1-1

6

3-4

151

2-2

16.5

0-2

7.7

1-0

8.9

4-1

131

2-4

81

3-3

91

2-3

31

3-2

51

2-1

12.5

0-4

41

4-0

151

1-3

16

0-1

5.8

4-4

151

3-0

56

0-3

15.5

2-0

18.5

Tỷ số khác 36
28/0418:30Kenkre
TRAU
Hòa
0.69
0.5-1-0.83
2-2.5
-0.96
0.80
1.9
3.65
3.35
0.80
0-0.5-0.94
1
0.79
-0.95
4.25
2.51
2.06

Kèo tỷ số

4-3

151

3-4

151

2-4

76

4-4

151

1-0

9.3

0-4

36

2-0

19

4-0

151

2-2

16.5

2-3

31

1-1

6.1

0-0

9.1

4-1

131

4-2

151

3-2

51

0-2

7.6

0-1

5.8

1-4

41

0-3

15

3-1

36

1-3

15.5

1-2

8

3-3

91

2-1

12.5

3-0

56

Tỷ số không giống 31
28/0421:30Real Kashmir
Sudeva Delhi
Hòa
0-0.5
0.85
-0.99
2-2.5
0.85
0.99
3.2
2.11
3.2
0-0.5
-0.80
0.66
0.5-1
0.72
-0.88
2.76
2
3.9

Kèo tỷ số

0-2

15.5

0-3

46

1-4

111

1-0

5.8

4-1

51

1-1

5.8

3-4

151

2-2

17

1-3

31

3-1

18.5

3-0

18.5

3-3

96

4-0

51

2-3

46

0-1

7.8

1-2

11.5

2-0

8.5

2-4

151

0-4

151

4-3

151

4-2

96

4-4

151

0-0

8

2-1

8.5

3-2

36

Tỷ số khác 46
Norway National Champions League U19
28/0419:00FK Haugesund U19
SK Brann U19
Hòa
0.85
1.5-20.91
4.5
0.95
0.81
5.6
1.3
5.7
0.88
0.5-10.88
2
0.90
0.86
3.25
4.75
1.66
Romania Liga 2 - PlayOff
29/0400:00Concordia Chiajna
Hermannstadt
Hòa
-0.95
0-0.50.79
2
0.87
0.95
2.95
2.06
3.4
0.67
0-0.5-0.83
0.5-1
-0.98
0.80
2.7